変化形 (へんかけい) — biến thể; dạng biến hóa
変化形
BIẾN HÓA HÌNH
Biến thể; dạng biến hóa
この
単語
の
変化形
には
、
過去形
や
進行形
が
含
まれている
。
Các biến thể của từ này bao gồm thì quá khứ và tiếp diễn.
Ảnh minh họa

変化形 (へんかけい) — biến thể; dạng biến hóa
BIẾN HÓA HÌNH
