Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
変形体 (へんけいたい) — thể biến hình
BIẾN HÌNH THỂ
変形体
thể biến hình
体 「からだ」「たい」「てい」
cơ thể
大変 たいへん
chết rồi; không xong rồi; kinh khủng quá.v.v...
形 「かたち」「けい」「なり」「がた」「かた」
có dạng; hình
変え かえ
thay đổi
変更 へんこう
sự biến đổi; sự cải biến; sự thay đổi