Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
夏前に (なつまえに) — trước mùa hè
HẠ TIỀN
夏前に
trước mùa hè
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前に 「さきに」「まえに」
khi trước.
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
目の前に めのまえに
trước đôi mắt (của) ai đó
前に行く まえにいく
đi trước.