Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
がたり がたり
sầm; ầm; rầm.
高が たかが
chỉ vỏn vẹn, ít ỏi
型 「かた」「がた」
cách thức
A型 エーがた
loại A (VD : nhóm máu, chủng cúm, loại viêm gan, v.v.)
姿 すがた
bóng dáng