夕べ (ゆうべ) — buổi chiều tối; lúc chạng vạng
夕べ
TỊCH
ゆ う べ
ゆ う べ
JLPTN5
Buổi chiều tối; lúc chạng vạng
夕
べは
暑
くてかなわなかったので
、
寝付
かれなかったのだ
。
Buổi tối vì rất lạnh không chịu đựng nỗi nên đã không thể ngủ được.
Buổi tối; đêm (có sự kiện)
Tối qua
Ảnh minh họa


