夕日 (ゆうひ せきじつ) — tà dương; mặt trời ban chiều.
夕日
TỊCH NHẬT
ゆ う ひ
JLPTN2
Tà dương; mặt trời ban chiều.
西
の
空
の
夕日
の
華麗
Vẻ tráng lệ của ánh tà dương của bầu trời phía tây.
Ảnh minh họa

夕日 (ゆうひ せきじつ) — tà dương; mặt trời ban chiều.
TỊCH NHẬT
