外れる (はずれる) — tháo ra; tách ra; không hợp
外れる
NGOẠI
は ず れ る
JLPTN2
Tháo ra; tách ra; không hợp
Tuột ra; chệch ra; lệch ra; rời ra
規則
に
〜
Chệch (vi phạm) nguyên tắc .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 外れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 外れる/はずれる |
| Quá khứ (た) | 外れた |
| Phủ định (未然) | 外れない |
| Lịch sự (丁寧) | 外れます |
| te (て) | 外れて |
| Khả năng (可能) | 外れられる |
| Thụ động (受身) | 外れられる |
| Sai khiến (使役) | 外れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 外れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 外れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 外れろ |
| Ý chí (意向) | 外れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 外れるな |

