Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
外人妻 (がいじんづま) — vợ người nước ngoài
NGOẠI NHÂN THÊ
外人妻
vợ người nước ngoài
妻 「つま」「さい」「め」「そばめ」
vợ
外国人 がいこくじん
ngoại nhân
元妻 もとつま
vợ cũ
妻入り つまいり
Kiểu nhà có cửa chính nằm ở mặt hồi (mặt ngắn hơn của ngôi nhà)
妻の母 つまのはは
nhạc mẫu.