外国製 (がいこくせい) — sản xuất ở nước ngoài; do nước ngoài sản xuất; của nước ngoài sản xuất; đồ ngoại; nước ngoài; ngoại
外国製
NGOẠI QUỐC CHẾ
Sản xuất ở nước ngoài; do nước ngoài sản xuất; của nước ngoài sản xuất; đồ ngoại; nước ngoài; ngoại
外国製品
にもっと
市場
を
開放
する
Mở cửa thị trường hơn nữa để cho hàng hóa nước ngoài có thể thâm nhập vào
Ảnh minh họa


