Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
多分に (たぶんに) — rất nhiều, khá nhiều
ĐA PHÂN
多分に
rất nhiều, khá nhiều
ご多分にもれず ごたぶんにもれず
không ngoại lệ, không nằm ngoài số đông
自分のために じぶんのために
vì bản thân
多い おおい
bộn
多く おおく
nhiều
前に買った分 まえにかったぶん
lot (mà) tôi mua sớm hơn