Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
多年生 (たねんせい) — lâu năm
ĐA NIÊN SANH
多年生
lâu năm
多年生植物 たねんせいしょくぶつ
cây cổ thụ
年 「とし」「ねん」「どし」「とせ」
năm
年が年 としがとし
việc xem xét điều này già đi
多い おおい
bộn
多く おおく
nhiều