Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
多方面 (たほうめん) — nhiều mặt, nhiều phía, nhiều khía cạnh
ĐA PHƯƠNG DIỆN
多方面
nhiều mặt, nhiều phía, nhiều khía cạnh
多方面に たほうめんに
ở (tại) nhiều mức
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
多い おおい
bộn
多く おおく
nhiều
多分 たぶん
đa phần; rất nhiều; rất lớn