Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
多望 (たぼう) — đầy hứa hẹn, đầy triển vọng
ĐA VỌNG
多望
đầy hứa hẹn, đầy triển vọng
前途多望 ぜんとたぼう
tương lai đầy hứa hẹn
希望 きぼう
sở nguyện
希望的 きぼうてき
thèm muốn ao ước; ước mong, mong muốn, đó chỉ là lấy ước m làm sự thật
希望者 きぼうしゃ
người quan tâm làm cái gì đó; người muốn làm cái gì đó
多 「た」「さわ」「さは」
nhiều