多様化 (たようか) — sự làm cho thành nhiều dạng, sự làm cho thành nhiều vẻ
多様化
ĐA DẠNG HÓA
た よ う か
Sự làm cho thành nhiều dạng, sự làm cho thành nhiều vẻ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 多様化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 多様化する/たようかする |
| Quá khứ (た) | 多様化した |
| Phủ định (未然) | 多様化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 多様化します |
| te (て) | 多様化して |
| Khả năng (可能) | 多様化できる |
| Thụ động (受身) | 多様化される |
| Sai khiến (使役) | 多様化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 多様化させられる |
| Điều kiện (条件) | 多様化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 多様化しろ |
| Ý chí (意向) | 多様化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 多様化するな |

