Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
多種 (たしゅ) — khác nhau; nhiều thứ khác nhau
ĐA CHỦNG
多種
khác nhau
多種多様 たしゅたよう
sự đa dạng và phong phú
多種多面 たしゅためん
đa chủng loại, đa phương diện
種 「たね」「しゅ」「ぐさ」「くさ」
hạt giống
多 「た」「さわ」「さは」
nhiều
二種 にしゅ
ủng hộ - lớp (thư từ)