Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
多 「た」「さわ」「さは」
nhiều
多対多 たたいた
nhiều...  nhiều
動脈 どうみゃく
động mạch
脳動脈 のうどうみゃく
động mạch não
胸動脈 むねどうみゃく
động mạch ngực