多角化 (たかくか) — sự đa dạng hoá
多角化
ĐA GIÁC HÓA
た か く か
Sự đa dạng hoá
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 多角化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 多角化する/たかくかする |
| Quá khứ (た) | 多角化した |
| Phủ định (未然) | 多角化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 多角化します |
| te (て) | 多角化して |
| Khả năng (可能) | 多角化できる |
| Thụ động (受身) | 多角化される |
| Sai khiến (使役) | 多角化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 多角化させられる |
| Điều kiện (条件) | 多角化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 多角化しろ |
| Ý chí (意向) | 多角化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 多角化するな |

