Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
多面性 (ためんせい) — nhiều khía cạnh (những khía cạnh)
ĐA DIỆN TÍNH
多面性
nhiều khía cạnh (những khía cạnh)
多い おおい
bộn
多く おおく
nhiều
多分 たぶん
đa phần; rất nhiều; rất lớn
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
多 「た」「さわ」「さは」