Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
多面的 (ためんてき) — nhiều mặt, nhiều phía
ĐA DIỆN ĐÍCH
多面的
nhiều mặt, nhiều phía
的 「てき」「まと」
cái đích
多い おおい
bộn
多く おおく
nhiều
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
多分 たぶん
đa phần; rất nhiều; rất lớn