夜出発 (よるしゅっぱつ) — sự xuất phát vào ban đêm
夜出発
DẠ XUẤT PHÁT
Sự xuất phát vào ban đêm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 夜出発
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 夜出発する/よるしゅっぱつする |
| Quá khứ (た) | 夜出発した |
| Phủ định (未然) | 夜出発しない |
| Lịch sự (丁寧) | 夜出発します |
| te (て) | 夜出発して |
| Khả năng (可能) | 夜出発できる |
| Thụ động (受身) | 夜出発される |
| Sai khiến (使役) | 夜出発させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 夜出発させられる |
| Điều kiện (条件) | 夜出発すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 夜出発しろ |
| Ý chí (意向) | 夜出発しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 夜出発するな |

