夜稼ぎ (よかせぎ) — ăn trộm đêm; ăn trộm bẻ khoá, ăn trộm đào ngạch
夜稼ぎ
DẠ GIÁ
よ か せ ぎ
Ăn trộm đêm; ăn trộm bẻ khoá, ăn trộm đào ngạch
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 夜稼ぎ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 夜稼ぎする/よかせぎする |
| Quá khứ (た) | 夜稼ぎした |
| Phủ định (未然) | 夜稼ぎしない |
| Lịch sự (丁寧) | 夜稼ぎします |
| te (て) | 夜稼ぎして |
| Khả năng (可能) | 夜稼ぎできる |
| Thụ động (受身) | 夜稼ぎされる |
| Sai khiến (使役) | 夜稼ぎさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 夜稼ぎさせられる |
| Điều kiện (条件) | 夜稼ぎすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 夜稼ぎしろ |
| Ý chí (意向) | 夜稼ぎしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 夜稼ぎするな |

