Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
大なり (だいなり) — lớn hơn ; dấu lớn hơn
ĐẠI
大なり
lớn hơn
大なり小なり だいなりしょうなり
ít hay nhiều; dù nhiều dù ít
大なりイコール だいなりイコール
lớn hơn hoặc bằng
大なりまたはイコール おーなりまたはイコール
なりに なりに
theo cách riêng của
大 「おお」「だい」「おおき」「おおい」「たい」「おお-」
lớn