大乗り (おおのり) — hào hứng; phấn khích
大乗り
ĐẠI THỪA
お お の り
Hào hứng; phấn khích
彼
は
大乗
りで
話
し
続
けた
。
Anh ấy tiếp tục nói chuyện một cách hào hứng.
Một loại nhịp điệu trong các bài hát Noh
Ảnh minh họa

大乗り (おおのり) — hào hứng; phấn khích
ĐẠI THỪA
