大人しい (おとなしい) — dịu dàng; trầm lặng; hiền lành
大人しい
ĐẠI NHÂN
お と な し い
Dịu dàng; trầm lặng; hiền lành
おとなしい
服
を
着
ている
Mặc quần áo màu dịu
Ngoan ngoãn; dễ bảo
そのおとなしい
馬
を
馬小屋
の
方
へ
連
れていく
Dẫn con ngựa ngoan ngoãn đó vào chuồng
Ảnh minh họa


