Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
大部分 だいぶぶん
đại bộ phận; phần lớn
大発生 だいはっせい
sự tăng dễ nổ (trong số (của) những tác nhân làm hại cây);(khốc liệt) sự bùng nổ hoặc sự bột phát (của) những tác nhân làm hại cây
女子学生 じょしがくせい
sinh viên nữ
生息子 きむすこ
trai tân; non nớt; chưa trưởng thành; thiếu kinh nghiệm
女子生徒 じょしせいと
nữ sinh