Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
大切に (たいせつに) — trân trọng, coi trọng
ĐẠI THIẾT
大切に
trân trọng, coi trọng
大切にする たいせつにする
Trân trọng
お金を大切にする おかねをたいせつにする
chắt chiu.
声を大にする こえをだいにする
nhấn mạnh
大変に たいへんに
Rất nhiều,tăng nhiều
お大事に おだいじに
cẩn thận; bảo trọng; tự chăm sóc mình; chú ý giữ gìn sức khoẻ