大勝ち (おおがち) — chiến thắng vĩ đại; chiến thắng lớn
大勝ち
ĐẠI THẮNG
Chiến thắng vĩ đại; chiến thắng lớn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 大勝ち
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 大勝ちする/おおがちする |
| Quá khứ (た) | 大勝ちした |
| Phủ định (未然) | 大勝ちしない |
| Lịch sự (丁寧) | 大勝ちします |
| te (て) | 大勝ちして |
| Khả năng (可能) | 大勝ちできる |
| Thụ động (受身) | 大勝ちされる |
| Sai khiến (使役) | 大勝ちさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 大勝ちさせられる |
| Điều kiện (条件) | 大勝ちすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 大勝ちしろ |
| Ý chí (意向) | 大勝ちしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 大勝ちするな |

