Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
大勝負 (おおしょうぶ) — trận chiến một mất một còn
ĐẠI THẮNG PHỤ
大勝負
trận chiến một mất một còn
負け まけ
sự thua
勝手 「かって」「がって」
ích kỷ; chỉ biết nghĩ đến mình
大負け おおまけ
Mất mát lớn, thất bại lớn.
勝利 「しょうり」「かつとし」
thắng lợi; chiến thắng.
大勝利 だいしょうり
chiến thắng lớn