大型化 (おおがたか) — sự tăng kích thước
大型化
ĐẠI HÌNH HÓA
お お が た か
Sự tăng kích thước
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 大型化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 大型化する/おおがたかする |
| Quá khứ (た) | 大型化した |
| Phủ định (未然) | 大型化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 大型化します |
| te (て) | 大型化して |
| Khả năng (可能) | 大型化できる |
| Thụ động (受身) | 大型化される |
| Sai khiến (使役) | 大型化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 大型化させられる |
| Điều kiện (条件) | 大型化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 大型化しろ |
| Ý chí (意向) | 大型化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 大型化するな |

