Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
大好き (だいすき) — rất thích
ĐẠI HẢO
大好き
rất thích
大好きな だいすきな
ham
大好きになる だいすきになる
rất thích, rất yêu
勉強が大好きな べんきょうがだいすきな
ham học.
好き 「すき」「ずき」
sự thích; yêu; quý; mến.
好きな すきな
thích.