Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
大好物 (だいこうぶつ おおこうぶつ) — thức ăn ưa thích
ĐẠI HẢO VẬT
大好物
thức ăn ưa thích
好き 「すき」「ずき」
sự thích; yêu; quý; mến.
好き好き すきずき
ý thích; sở thích của từng người.
大好き だいすき
rất thích
大好きな だいすきな
ham
大好きになる だいすきになる
rất thích, rất yêu