大幅 (おおはば たいふく) — khá; tương đối
大幅
ĐẠI PHÚC
お お は ば
お お は ば
JLPTN1
Khá; tương đối
脱線事故
で
通勤通学
の
足
が
大幅
に
乱
れた
。
Tai nạn tàu chệch đường ray đã gây khá khó khăn cho người đi học, đi làm.
Lớn; rộng; nhiều
今年
は
大幅
な
賃上
げは
望
めない
。
Không thể hy vọng sẽ được tăng lương nhiều vào năm nay.
Mạnh; mạnh mẽ; nhiều; lớn
市場
メカニズム
に
大幅
に
依存
する
Phụ thuộc nhiều vào cơ chế thị trường
Phạm vi rộng; nhiều
大幅
に
運賃
を
値上
げする
Tăng giá vé lên nhiều
Ảnh minh họa


