Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
大怪我 (おおけが) — chấn thương nghiêm trọng
ĐẠI QUÁI NGÃ
大怪我
chấn thương nghiêm trọng
生兵法は大怪我のもと なまびょうほうはおおけがのもと
biết ít dễ gây hại (chỉ dựa vào một chút kiến thức hay kỹ năng còn non nớt mà tự tin hoặc tự phụ sẽ dẫn đến thất bại lớn)
我慢 がまん
nhẫn nại; chịu đựng; nhẫn nhịn; nhịn; kiềm chế; kìm nén; nhẫn nhục; chịu
我々 われわれ
chúng mình
怪我 けが
vết thương; thương
怪我する けがする
bị thương