Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
悪い 「わるい」「にくい」
xấu; không tốt; kém; khó chịu; hỏng
大阪人 おおさかじん
người vùng Osaka
大学出の人 だいがくでのひと
trường đại học tốt nghiệp
大人 「おとな」「たいじん」「うし」「だいにん」「おおびと」
người lớn; người trưởng thành
大人になる おとなになる
lớn lên.