Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
戦争 せんそう
chiến tranh
戦争する せんそう
chiến đấu.
戦争の時 せんそうのとき
thời báo (của) chiến tranh
日中戦争 にっちゅうせんそう
sino - tiếng nhật chiến tranh
戦争後 せんそうご
gửi bưu điện chiến tranh; sau chiến tranh