Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
大手術 (だいしゅじゅつ) — phẫu thuật lớn
ĐẠI THỦ THUẬT
大手術
phẫu thuật lớn
技術科学大学 ぎじゅつかがくだいがく
đại học khoa học kĩ thuật
手術 しゅじゅつ
mổ; sự phẫu thuật
手術か しゅじゅつか
khoa phẫu thuật.
手術する しゅじゅつする
giải phẫu
大の苦手 だいのにがて
rất kém; rất tệ; rất dở khoản