大敗 (たいはい) — đại thất bại
大敗
ĐẠI BẠI
た い は い
Đại thất bại
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 大敗
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 大敗する/たいはいする |
| Quá khứ (た) | 大敗した |
| Phủ định (未然) | 大敗しない |
| Lịch sự (丁寧) | 大敗します |
| te (て) | 大敗して |
| Khả năng (可能) | 大敗できる |
| Thụ động (受身) | 大敗される |
| Sai khiến (使役) | 大敗させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 大敗させられる |
| Điều kiện (条件) | 大敗すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 大敗しろ |
| Ý chí (意向) | 大敗しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 大敗するな |

