大活躍 (だいかつやく) — Năng động, hưng thịnh, chơi một phần rất tích cực
大活躍
ĐẠI HOẠT DƯỢC
だ い か つ や く
Năng động, hưng thịnh, chơi một phần rất tích cực
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 大活躍
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 大活躍する/だいかつやくする |
| Quá khứ (た) | 大活躍した |
| Phủ định (未然) | 大活躍しない |
| Lịch sự (丁寧) | 大活躍します |
| te (て) | 大活躍して |
| Khả năng (可能) | 大活躍できる |
| Thụ động (受身) | 大活躍される |
| Sai khiến (使役) | 大活躍させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 大活躍させられる |
| Điều kiện (条件) | 大活躍すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 大活躍しろ |
| Ý chí (意向) | 大活躍しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 大活躍するな |

