大甘 (おおあま) — dễ dãi; nhân nhượng
大甘
ĐẠI CAM
お お あ ま
Dễ dãi; nhân nhượng
彼
は
部下
に
対
して
大甘
な
態度
を
取
っている
。
Anh ta quá dễ dãi với cấp dưới.
Quá lạc quan; không thực tế
この
ビジネスプラン
は
大甘
すぎて
、
現実的
ではない
。
Kế hoạch kinh doanh này quá lạc quan, không thực tế.
Ảnh minh họa


