Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
大砲 (たいほう) — đại bác.
ĐẠI PHÁO
大砲
đại bác.
大砲三門 たいほうさんもん
ba đại bác
水大砲 みずたいほう
vòi rồng
大トロ おおトロ 大トロ
phần thịt trong con cá
砲 「ほう」「つつ」
súng thần công; pháo.
砲音 ほうおん
tiếng súng