大笑 (たいしょう) — tiếng cười lớn, tiếng cười ha hả
大笑
ĐẠI TIẾU
た い しょ う
Tiếng cười lớn, tiếng cười ha hả
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 大笑
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 大笑する/たいしょうする |
| Quá khứ (た) | 大笑した |
| Phủ định (未然) | 大笑しない |
| Lịch sự (丁寧) | 大笑します |
| te (て) | 大笑して |
| Khả năng (可能) | 大笑できる |
| Thụ động (受身) | 大笑される |
| Sai khiến (使役) | 大笑させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 大笑させられる |
| Điều kiện (条件) | 大笑すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 大笑しろ |
| Ý chí (意向) | 大笑しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 大笑するな |

