大絶賛 (だいぜっさん) — sự khen ngợi hết lời
大絶賛
ĐẠI TUYỆT TÁN
Sự khen ngợi hết lời
彼
の
新作映画
は
大絶賛
を
受
けています
。
Bộ phim mới của anh ấy nhận được sự khen ngợi hết lời.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 大絶賛
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 大絶賛する/だいぜっさんする |
| Quá khứ (た) | 大絶賛した |
| Phủ định (未然) | 大絶賛しない |
| Lịch sự (丁寧) | 大絶賛します |
| te (て) | 大絶賛して |
| Khả năng (可能) | 大絶賛できる |
| Thụ động (受身) | 大絶賛される |
| Sai khiến (使役) | 大絶賛させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 大絶賛させられる |
| Điều kiện (条件) | 大絶賛すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 大絶賛しろ |
| Ý chí (意向) | 大絶賛しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 大絶賛するな |

