Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
大腰筋 だいようきん
cơ thắt lưng to
大腰筋と小腰筋 だいよーきんとしょーよーきん
cơ psoas lớn và cơ psoas nhỏ
腰 「こし」「ごし」
eo lưng; hông
二枚腰 にまいごし
(trong sumo và võ juđô) đòn nimaigoshi; tư thế đứng trụ chân chắc chắn
腰の強い こしのつよい
vững chãi; dẻo dai; khó gãy