Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
大腸炎 (だいちょうえん) — viêm ruột kết
ĐẠI TRÀNG VIÊM
大腸炎
viêm ruột kết
潰瘍性大腸炎 かいようせいだいちょうえん
bệnh sưng ruột già hay gây ra lở loét
炎 「ほのお」「えん」「ほむら」
Sự đốt cháy; sự bốc cháy
内炎 ないえん
ngọn lửa bên trong
炎色 えんしょく
màu đỏ rực; màu cam pha sắc đỏ (như màu của lửa)
風炎 ふうえん
gió nóng khô thổi xuống từ ngọn núi