Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
大葦切 (おおよしきり) — Chim chích sậy lớn
ĐẠI THIẾT
大葦切
Chim chích sậy lớn
大切 「たいせつ」「おおぎり」
quan trọng
大切に たいせつに
trân trọng, coi trọng
大切にする たいせつにする
Trân trọng
大切な人 たいせつなひと
Người đặc biệt, người quan trọng
切れ 「きれ」「ぎれ」
mảnh; miếng; miếng cắt; miếng chặt ra; miếng bổ ra