Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
大虐殺 (だいぎゃくさつ) — tội diệt chủng
ĐẠI NGƯỢC SÁT
大虐殺
tội diệt chủng
民族大虐殺 みんぞくだいぎゃくさつ
sự diệt chủng chủng tộc
南京大虐殺 ナンキンだいぎゃくさつ
thảm sát Nam Kinh
殺し 「ころし」「ごろし」
tên sát nhân.
殺人 さつじん
tên sát nhân; tên giết người.
自殺 じさつ
sự tự sát; sự tự tử