Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
大トロ おおトロ 大トロ
phần thịt trong con cá
虚偽 きょぎ
sự giả dối
謙虚 けんきょ
khiêm nhường; khiêm tốn
虚偽表示 きょぎひょうじ
(pháp luật) khai không đúng sự thật
虚偽記載 きょぎきさい
sự xuyên tạc, sự bóp méo (sự việc)