大見得 (おおみえ) — kịch tính đứng; chính (vĩ đại) ra hiệu; grandstanding
大見得
ĐẠI KIẾN ĐẮC
お お み え
お お み え
お お み え
Kịch tính đứng; chính (vĩ đại) ra hiệu; grandstanding
Ảnh minh họa

大見得 (おおみえ) — kịch tính đứng; chính (vĩ đại) ra hiệu; grandstanding
ĐẠI KIẾN ĐẮC
