Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
大親友 (だいしんゆう) — bạn thân nhất
ĐẠI THÂN HỮU
大親友
bạn thân nhất
友達 「ともだち」「ともたち」
bạn
男友達 おとこともだち
bạn là con trai
女友達 おんなともだち
bạn nữ, bạn gái chơi với nhau
親 「おや」「しん」「おや(かく)」
cha mẹ; bố mẹ; song thân
友人 ゆうじん
bạn thân