Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
壮言大語 そうげんたいご
những lời nói quá không đúng với khả năng thực
尊大語 そんだいご
Ngôn ngữ thể hiện sự bề trên, trịch thượng
英語 えいご
tiếng Anh
語 「ご」「かたり」
ngôn ngữ; từ
日語 にちご
tiếng Nhật